Sản phẩm - Trang 63 trên 149 - Hoang Minh Office

Sản phẩm (Tổng 4155 sản phẩm)

Hiển thị sản phẩm/trang:
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình cong (Curved)
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: VA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI, D-Sub
  • Kiểu màn hình: Màn hình cong (Curved)
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: VA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI, D-Sub
-3%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI + VGA
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI + VGA
-3%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: Display Port, HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: Display Port, HDMI
-3%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA/ HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA/ HDMI
-3%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: Displayport/ HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: Displayport/ HDMI
-2%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: Displayport/ HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: Displayport/ HDMI
-2%
  • Kiểu màn hình: Màn hình Gaming
  • Kích thước: 25.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 400cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: 2 x HDMI, 1 x DisplayPort
  • Kiểu màn hình: Màn hình Gaming
  • Kích thước: 25.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 400cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: 2 x HDMI, 1 x DisplayPort
-1%
  • Kiểu màn hình: Màn hình Gaming
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 400cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: 2 x HDMI, 1 x DisplayPort
  • Kiểu màn hình: Màn hình Gaming
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 400cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: 2 x HDMI, 1 x DisplayPort
-5%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tầm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI, D-Sub
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tầm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI, D-Sub
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình đồ hoạ
  • Kích thước: 28.0 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840x2160)
  • Tầm nền: IPS
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: 2x HDMI, 1x Display Port
  • Kiểu màn hình: Màn hình đồ hoạ
  • Kích thước: 28.0 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840x2160)
  • Tầm nền: IPS
  • Độ sáng: 300cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: 2x HDMI, 1x Display Port
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình gaming
  • Kích thước: 24.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tầm nền: VA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 165Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: DisplayPort, HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình gaming
  • Kích thước: 24.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tầm nền: VA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 165Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: DisplayPort, HDMI
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình gaming
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: VA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 165Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: DP, HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình gaming
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tấm nền: VA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 165Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1 ms
  • Cổng giao tiếp: DP, HDMI
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình đồ hoạ
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840x2160)
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI (hỗ trợ HDCP 2.2), DisplayPort, giắc Audio, USB-C hỗ trợ sạc 90W, cổng LAN
  • Kiểu màn hình: Màn hình đồ hoạ
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: 4K (3840x2160)
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI (hỗ trợ HDCP 2.2), DisplayPort, giắc Audio, USB-C hỗ trợ sạc 90W, cổng LAN
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI + VGA
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: HDMI + VGA
-4%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI
-3%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 27.0 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI
-7%
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Kiểu màn hình: Màn hình văn phòng
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 4 ms
  • Cổng giao tiếp: VGA, HDMI, DisplayPort
-3%
  • Độ sáng: 3000 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 2.000.000 : 1
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
  • Tuổi thọ đèn: Lên tới 30.000 (Eco)
  • Cân nặng: 11.0 kg
  • Độ sáng: 3000 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 2.000.000 : 1
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
  • Tuổi thọ đèn: Lên tới 30.000 (Eco)
  • Cân nặng: 11.0 kg
-1%
  • Độ sáng: 2200 Ansi Lumens
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tuổi thọ đèn: Tối đa 25.000 giờ (nguồn sáng LED)
  • Hệ điều hành: Android TV 10.0 OS, Chromecast Built-in, Google Assistant
  • Đặc điểm nổi bật: Tích hợp loa Harmon Kardon 2 x 8W, Hỗ trợ HDR10 và HLG, Trình chiếu 3D
  • Cân nặng: 2.9 kg
  • Độ sáng: 2200 Ansi Lumens
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tuổi thọ đèn: Tối đa 25.000 giờ (nguồn sáng LED)
  • Hệ điều hành: Android TV 10.0 OS, Chromecast Built-in, Google Assistant
  • Đặc điểm nổi bật: Tích hợp loa Harmon Kardon 2 x 8W, Hỗ trợ HDR10 và HLG, Trình chiếu 3D
  • Cân nặng: 2.9 kg
-2%
  • Độ sáng: 2300 ISO Lumens
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tuổi thọ đèn: Tối đa 25.000 giờ (nguồn sáng LED)
  • Hệ điều hành: Android TV 11.0, Tích hợp Chromecast, Trợ lý Google
  • Đặc điểm nổi bật: Tích hợp loa Harmon Kardon 2 x 12W, Âm thanh Dolby, Hỗ trợ HDR10 và HLG, Trình chiếu 3D
  • Cân nặng: 5.2 kg
  • Độ sáng: 2300 ISO Lumens
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tuổi thọ đèn: Tối đa 25.000 giờ (nguồn sáng LED)
  • Hệ điều hành: Android TV 11.0, Tích hợp Chromecast, Trợ lý Google
  • Đặc điểm nổi bật: Tích hợp loa Harmon Kardon 2 x 12W, Âm thanh Dolby, Hỗ trợ HDR10 và HLG, Trình chiếu 3D
  • Cân nặng: 5.2 kg
-7%
11.300.000₫
10.500.000₫
  • Độ sáng: 4000 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: SVGA (800x600)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
  • Độ sáng: 4000 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: SVGA (800x600)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
Liên hệ nhận báo giá
  • Độ sáng: 4500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
  • Độ sáng: 4500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
-3%
14.750.000₫
14.250.000₫
  • Độ sáng: 3700 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
  • Độ sáng: 3700 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
Liên hệ nhận báo giá
  • Độ sáng: 4500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
  • Độ sáng: 4500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 203W
  • Cân nặng: 2.4 kg
-1%
34.000.000₫
33.500.000₫
  • Độ sáng: 4500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 240W
  • Cân nặng: 2.7 kg
  • Độ sáng: 4500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 15.000 giờ. Bóng đèn 240W
  • Cân nặng: 2.7 kg
Liên hệ nhận báo giá
  • Độ sáng: 5000 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Tuổi thọ đèn: 4.500 giờ. Bóng đèn 310W
  • Cân nặng: 4.5 kg
  • Độ sáng: 5000 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 20.000 : 1
  • Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • Tuổi thọ đèn: 4.500 giờ. Bóng đèn 310W
  • Cân nặng: 4.5 kg
Liên hệ nhận báo giá
  • Độ sáng: 5500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 2.000.000 : 1
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 30.000 giờ. Bóng đèn Laser
  • Cân nặng: 6.0 kg
  • Độ sáng: 5500 Ansi Lumens
  • Độ tương phản: 2.000.000 : 1
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tuổi thọ đèn: Lên đến 30.000 giờ. Bóng đèn Laser
  • Cân nặng: 6.0 kg

Máy chiếu Acer PL6510

Trong kho